Lợi ích của Ashitaba

Ashitaba từ lâu đã được sử dụng trong ẩm thực và y học cổ truyền để điều trị nhiễm trùng, chữa lành vết thương và cải thiện tiêu hóa. Tuy nhiên, dữ liệu lâm sàng thích hợp đang thiếu để sao lưu những sử dụng này. Các nhà khoa học đang điều tra liệu ashitaba có thể ảnh hưởng đến cân nặng và sức khỏe của tim. Đọc để tìm hiểu xem những lợi ích của ashitaba.

Ashitaba extract

Ashitaba là gì?

Ashitaba (Angelica keiskei) là một loại thảo mộc xanh. Ashitaba có nguồn gốc từ các vùng ven biển của Nhật Bản, Ashitaba thường được sử dụng làm thực phẩm và phương thuốc dân gian trên Quần đảo Izu và Bán đảo Izu.

Theo truyền thống, người Nhật sử dụng Ashitaba để trị cúm, các vấn đề về gan, viêm khớp, khó tiêu, sốt và nhiễm trùng.

Ashitaba được ăn như một loại rau tươi, sấy khô thành lá để pha trà, món khai vị và súp và nghiền thành bột để bổ sung.

Thành phần

Ashitaba chứa các chất dinh dưỡng sau:

  • Chất xơ
  • Canxi
  • Magiê
  • Vitamin E
  • Vitamin B1 và B2
  • Vitamin C
  • Vitamin K

Ashitaba cũng chứa các hợp chất khác, bao gồm:

  • Chalcones, bao gồm isobavachalcone, xanthoangelol và 4-hydroxyderricin
  • Chất diệp lục
  • Lutein
  • Alpha-carotene và beta-carotene
  • Quercetin
  • Catechin

Cơ chế hoạt động

Các nhà khoa học đưa ra giả thuyết ashitaba có thể hành động bằng cách:

  • Tăng adiponectin, một loại hormone góp phần làm giảm nồng độ glucose và tăng phân hủy chất béo.
  • Giảm mức độ của một thụ thể được gọi là PPAR -γ, có thể đóng một vai trò trong việc tạo ra tế bào chất béo (adipogenesis).
  • Ngăn chặn hoạt động của enzyme chuyển đổi angiotensin (ACE), về mặt lý thuyết, có thể làm giảm huyết áp.
  • Tăng mức độ của các chất chống oxy hóa glutathione peroxidase và superoxide effutase.
  • Ngăn chặn hoạt động của monoamin oxydase (MAO), một loại enzyme phá vỡ dopamine và serotonin.
  • Giảm mức độ của chất ức chế hoạt hóa plasminogen huyết tương protein-1 (PAI-1), có thể làm giảm nguy cơ đông máu.

Lợi ích của Ashitaba

Những lợi ích sau đây chỉ được hỗ trợ bởi các nghiên cứu lâm sàng chất lượng thấp. Không đủ bằng chứng để hỗ trợ việc sử dụng ashitaba cho bất kỳ mục đích sử dụng nào được liệt kê dưới đây.

Hãy trao đổi với bác sĩ trước khi bổ sung ashitaba. Ashitaba không bao giờ nên được sử dụng như là một thay thế cho các liệu pháp y tế đã được phê duyệt.

1. Giảm cân

Một nghiên cứu nhỏ cho thấy ashitaba đã giảm chiều rộng eo, mỡ bụng và trọng lượng cơ thể sau 8 tuần sử dụng.

Trong một thử nghiệm thí điểm chỉ có 9 người, ashitaba giảm mỡ dạ dày (nội tạng), tổng lượng mỡ cơ thể, BMI và trọng lượng cơ thể ở những người mắc hội chứng chuyển hóa.

2. Tổn thương gan do rượu

Trong một nghiên cứu, trên 82 người nghiện rượu nặng, sau 12 tuần bổ sung ashitaba đã làm giảm gamma-glutamyl transferase (GGT), một dấu hiệu của tổn thương gan.

3. Tác dụng chống oxy hóa

Trong nghiên cứu, một loại nước ép ashitaba đã được sử dụng (240 ml mỗi ngày) trong 8 tuần đã làm giảm thiệt hại DNA ở 20 người hút thuốc.

Trong một nghiên cứu thí điểm trên 10 người trưởng thành khỏe mạnh, bột ashitaba làm tăng mức độ chống oxy hóa.

Ở chuột và chuột, nước ép ashitaba tươi và ashitaba lên men giúp tăng:

  • Luteolin
  • Catalase
  • Superoxide disutase (SOD)
  • Glutathione peroxidase (GSH-Px)
  • Tổng khả năng chống oxy hóa

4. Bệnh tiểu đường

Một nghiên cứu trên động vật cho thấy, những con chuột mắc bệnh tiểu đường được cho ăn ashitaba, kết quả cho thấy Ashitaba làm giảm bớt đường trong máu và insulin cấp. Ashitaba làm giảm lượng đường trong máu, insulin và triglyceride ở chuột được cho ăn chế độ ăn nhiều đường.

Ở những con chuột được cho ăn chế độ ăn nhiều, ashitaba giúp ngăn ngừa tăng cân và tăng mỡ. Các nhà khoa học đưa ra giả thuyết rằng hai trong số các hợp chất hoạt động trong ashitaba (4-hydroxyderricin và xanthoangelol) hoạt động bằng cách tăng adiponectin, một loại hormone giúp cải thiện độ nhạy insulin. Tuy nhiên, lý thuyết vẫn chưa có những nghiên cứu lâm sàng.

5. Huyết áp

Enzyme chuyển đổi angiotensin (ACE) là một loại enzyme có vai trò kiểm soát huyết áp. Thuốc ngăn chặn hoạt động của men chuyển (thuốc ức chế men chuyển) được sử dụng để điều trị huyết áp cao. Ashitaba giảm huyết áp ở chuột bằng cách ngăn chặn hoạt động của ACE.

6. Mất trí nhớ

Không biết liệu ashitaba có ảnh hưởng đến trí nhớ ở người hay không. Ở những con chuột mất trí nhớ, ashitaba giúp cải thiện các tình trạng liên quan đến bộ nhớ.

7. Viêm

Các nhà nghiên cứu đang khám phá tác dụng của ashitaba trên các dấu hiệu viêm sau đây trong các tế bào:

  • Yếu tố hoại tử khối u (TNF-alpha)
  • Interleukin 6 (IL-6)
  • Cyclooxygenase 2 (COX-2)
  • Kinase Protein hoạt hóa Mitogen (MAPKs)
  • Kappa Beta (NF-kB)
  • Nội tiết

8. Đông máu

Fibrin là một loại protein có liên quan đến cục máu đông. Các nhà khoa học đang tự hỏi liệu chiết xuất ashitaba có thể làm giảm nồng độ chất ức chế hoạt hóa plasminogen huyết tương 1 (PA-1), một hợp chất ngăn chặn sự phân hủy của cục máu đông fibrin (fibrinolysis).

Tiểu cầu là một trong những thành phần chính của cục máu đông và việc nhóm các tiểu cầu lại với nhau là một trong những bước quan trọng trong quá trình đông máu. Một số nhà nghiên cứu tin rằng 4-hydroxyderricin và xanthoangelol có thể làm giảm việc nhóm lại các tiểu cầu (kết tập tiểu cầu), nhưng điều này vẫn chỉ được khám phá trong các tế bào.

9. Có thể ảnh hưởng đến vi khuẩn và sức khỏe gan

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của chiết xuất ashitaba đối với sự phát triển của các loài vi khuẩn có hại, bao gồm Mycobacterium tuberculosis, vi khuẩn gây bệnh lao.

10. Tác dụng đối với dẫn truyền thần kinh

Một nhóm thuốc chống trầm cảm hoạt động bằng cách ngăn chặn hoạt động của enzyme monoamin oxydase (MAO). Nghiên cứu tế bào đang thực hiện đang điều tra xem liệu xanthoangelol và 4-hydroxyderricin cũng có thể ngăn chặn hoạt động của MAO, mặc dù cả nghiên cứu trên động vật và người vẫn còn thiếu.


Nguồn tham khảo

https://selfhacked.com/blog/ashitaba/


Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ:

Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế

Hotline: 0387 368 760

Email: info@nasol.com.vn      Web: nasol.com.vn