Axit ferulic: cấu trúc, nguồn gốc và tác dụng
Axit ferulic là chất chống oxy hóa có nguồn gốc tự nhiên, giúp ngăn chặn các phản ứng oxy hóa dây chuyền gây nên các tổn thương, nguyên nhân chính của tình trạng lão hóa.

Cấu trúc và đặc tính
Trong tự nhiên, Axit ferulic có cấu trúc của một hợp chất phenolic, công thức hóa học là C₁₀H₁₀O₄ và tên gọi hóa học là axit 4-hydroxy-3-methoxycinnamic, tồn tại ở thành tế bào của hạt, lá và rễ của nhiều loại trái cây, rau, ngũ cốc và hạt. Thành phần này có hoạt tính:
- Chống oxy hóa
- Chống viêm
- Kháng khuẩn
- Chống ung thư
Nguyên liệu axit ferulic ứng dụng phần lớn hiện nay trong lĩnh vực chăm sóc làn da, chống lão hóa. Chúng thường có nguồn gốc từ tự nhiên, chiết xuất từ cám gạo hoặc một số loại ngũ cốc. Nguyên liệu này cũng có thể bổ sung qua đường uống nhưng không phổ biến do chúng có một số đặc tính:
- Độ tan trong nước kém, sinh khả dụng thấp,
- Chuyển hóa nhanh và đặc biệt không ổn định.
- Ổn định ở độ ẩm tương đối dưới 76% và trong điều kiện thường.
- Hòa tan tự do trong các dung môi hữu cơ như dimethyl sulfoxide, ethanol, methanol, propylene glycol, ethylene glycol và isopropyl alcohol
Khi uống, axit ferulic trải qua quá trình tái chế gan ruột và chuyển hóa nhanh chóng. Chính vì vậy nhóm nguyên liệu này thường được cung cấp dưới một số dạng bào chế đặc biệt, cải tiến nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng như tạo ra các hạt kích thước nano, các hạt nano polyme, hạt micelle polyme, liposome, nhũ tương nano, hạt nano lipid rắn, các chất mang lipid cấu trúc nano…
Các hệ thống này đã chứng minh những cải thiện đáng kể về độ hòa tan, độ ổn định và sinh khả dụng của axit ferulic, cụ thể:
- Hoạt tính chống oxy hóa được tăng cường và các hoạt chất giải phóng được kiểm soát
- Tăng cường đáng kể hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân
Nguồn gốc
Axit Ferulic bán trên thị trường dạng nguyên liệu thường có hàm lượng cao trên 98%, dạng bột đã được tinh chế.
Hợp chất axit ferulic thuộc nhóm phenolic tự nhiên, là chất chuyển hóa của cafein, axit chlorogenic, chúng chủ yếu dược chiết từ cám gạo, cám lúa mì. Nguyên liệu axit ferulic dạng bột, màu trắng đến hơi vàng.
Một số thực vật khác có chứa axit ferulic bao gồm: cà chua, táo, cám gạo, lúa mì, yến mạch, cam. Axit ferulic cũng được tìm thấy trong các cây thuốc phổ biến ở Trung Quốc như Angelica sinensis , Cimicifuga racemosa và Ligusticum chuangxiong.
Công dụng và cơ chế
Hoạt tính chống viêm
Axit ferulic thể hiện hoạt động chống viêm bằng cách điều chỉnh các con đường tín hiệu chính và các mục tiêu phân tử liên quan đến viêm.
- Nó ức chế sản xuất và giải phóng các cytokine gây viêm, chẳng hạn như TNF-α, IL-1β và IL-6, là những chất trung gian quan trọng trong phản ứng viêm.
- Axit ferulic cũng làm giảm biểu hiện của các enzyme như COX-2 và iNOS tham gia vào quá trình tổng hợp các phân tử gây viêm.
- Ức chế sự hoạt hóa của yếu tố hạt nhân kappa B (NF-κB), một yếu tố phiên mã điều chỉnh biểu hiện gen viêm khác nhau.
Hoạt tính kháng khuẩn
Axit ferulic chống lại nhiều loại vi khuẩn nhờ khả năng
- Phá vỡ màng tế bào vi khuẩn
- Can thiệp vào các enzym của vi khuẩn và quá trình tổng hợp protein, cản trở sự phát triển và sinh sản của chúng
- can thiệp vào sự hình thành màng sinh học, được tạo ra bởi các cộng đồng dính mà vi khuẩn tạo ra để tự bảo vệ mình khỏi chất kháng khuẩn và hệ thống miễn dịch
Bảo vệ tim mạch
Axit ferulic hiện hoạt động bảo vệ tim mạch bằng cách:
- Giảm stress oxy hóa, trung hòa các gốc tự do, một yếu tố quan trọng trong các bệnh tim mạch.
- Tăng cường hoạt động của các enzyme chống oxy hóa như superoxide dismutase (SOD) và glutathione peroxidase (GPx) ở mô tim.
- Tăng hoạt tính sinh học của oxit nitric (NO), một phân tử quan trọng cho sự giãn mạch và duy trì sức khỏe mạch máu.
- Cải thiện chức năng nội mô.
- Ức chế quá trình oxy hóa lipoprotein mật độ thấp, ngăn ngừa sự hình thành các mảng xơ vữa động mạch.
- Chống viêm
Hoạt tính chống ung thư
Axit ferulic thể hiện hoạt tính chống ung thư bằng cách:
- Gây ra apoptosis (chết tế bào theo chương trình) trong các tế bào ung thư, do đó ức chế sự phát triển của chúng.
- Giúp ngừng chu kỳ tế bào ung thư, ngăn chặn phân chia và phát triển.
- Ức chế sự hình thành mạch máu.
- Chống oxy hóa, trung hòa các gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏe mạnh
Hoạt động bảo vệ thần kinh
Axit ferulic thể hiện hoạt động bảo vệ thần kinh, hỗ trợ chức năng nhận thức và trí nhớ, khiến nó trở thành một ứng cử viên đầy hứa hẹn để cải thiện chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân mắc các bệnh thoái hóa thần kinh thông qua một số khả năng:
- Giảm stress oxy hóa, loại bỏ các gốc tự do: đây là một yếu tố quan trọng vì tổn thương oxy hóa là nguyên nhân chính gây ra cái chết của tế bào thần kinh và sự tiến triển của các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer, Parkinson và Huntington.
- Tăng cường các enzyme chống oxy hóa như SOD và catalase bảo vệ các tế bào thần kinh.
- Đặc tính chống viêm,
- Bằng cách ngăn chặn sự hình thành các đám rối sợi thần kinh và mảng amyloid, giúp duy trì tính toàn vẹn của tế bào thần kinh.
- Tăng tăng cường tính dẻo dai của khớp thần kinh và dẫn truyền thần kinh
Hoạt động chống lão hóa
Axit ferulic có mặt nhiều trong các dòng sản phẩm chăm sóc da hiện nay. Nhờ hoạt động chống oxy hóa mạng góp phần ngăn ngừa tình trạng lão hóa do tuổi tác: cải thiện độ ẩm và kết cấu của da, tăng cường vẻ ngoài tổng thể của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đường nhăn nhỏ.
- Ức chế sự phân hủy collagen và elastin, các protein quan trọng duy trì độ đàn hồi và săn chắc của da.
- Giảm sản xuất các sản phẩm glycation cuối, yếu tố gây nên tình trạng da xỉn, đốm màu.
- Bảo vệ da khỏi tác hại của ánh mặt trời
Tóm lại: Axit ferulic đã nổi lên như một nguyên liệu tự nhiên điều trị đầy hứa hẹn với phổ hoạt động dược lý rộng, bao gồm các đặc tính chống oxy hóa, chống viêm, chống ung thư, chống lão hóa, làm đẹp da. Các nghiên cứu về ứng dụng là lợi ích của nó với sức khỏe con người vẫn được các nhà khoa học khẳng định không chỉ sử dụng dạng nguyên liệu mỹ phẩm mà còn ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm chăm sóc sức khỏe chủ động.
Theo: NCBI
Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ:
Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế
Hotline: 0387 368 760
Email: info@nasol.com.vn Web: nasol.com.vn
Tin tức khác
- Các dòng nguyên liệu thực phẩm từ đậu nành
- Ossein hydroxyapatite microcrystalline (OHC) là gì? Sự khác biệt với HA và MCHA
- Nguyên liệu Hydroxyapatite là gì? Cấu trúc, nguồn gốc và công dụng
- MCHA (Microcrystalline Hydroxyapatite Complex) là gì?
- Peptide chiết xuất từ lách: công dụng và tác dụng phụ
- Polypeptide từ máu hươu giúp giảm mệt mỏi
- Carnosine là gì? Những lợi ích sức khỏe
- Peptide từ bong bóng cá (Fish maw peptide)
- Peptide chiết xuất từ xương gà đen
- Peptide hàu: quy trình sản xuất và lợi ích sức khỏe
Tin nổi bật
Những lưu ý khi sử dụng Dầu nhuyễn thể
20/09/2021
Lợi ích sức khỏe của Tía tô đất (Lemon Balm)
17/09/2021