Sesame minerals (Calci từ hạt vừng)

Sesame minerals (Calci từ hạt vừng)

Xuất xứ: Nhật Bản

Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất

Bảo quản: Nơi khô, tránh ánh sáng

tài liệu

Hạt vừng được biết đến là loại thực phẩm giàu dinh dưỡng từ thời cổ đại. Tuy  nhiên hầu hết các khoáng chất này đều rất khó hấp thu vào trong cơ thể bởi sự có mặt của 2 chất ức chế hấp thu là Oxalic acid và Phytic acid có trong vừng. Các nhà nghiên cứu tại công ty “Japan Bio Science laboratory” đã tập trung nghiên cứu và thấy rằng trong lớp vỏ hạt có rất nhiều khoáng chất, calci chiếm lượng lớn tại lớp vỏ ngoài của hạt (Sesame seed coat).

Dòng nguyên liệu chứa calci từ vừng là: Sesame minerals dễ hấp thu đã được sản xuất thành công tại đây nhờ quá trình nghiên cứu bài bản và khoa học. Bằng phương pháp cơ bản nhất đã loại hoàn toàn các chất ức chế hấp thu khoáng từ vừng mà không làm ảnh hưởng lượng  khoáng chất có trong nó.

Quy trình sản xuất Sesame minerals

Quy trình sản xuất Sesame minerals đã được thiết lập hệ thống kiểm tra nghiêm ngặt cho tất cả các bước từ khâu chuẩn bị nguyên liệu, xử lý, chiết xuất đến sản xuất cuối cùng. Kiểm tra chất lượng luôn được ưu tiên và thực hiện nghiêm ngặt.

Nói chung, khả năng hấp thu calci trong cơ thể cơ bản là thấp với các nguồn khác nhau: 40% từ sữa, 33% từ cá, 19% từ rau củ thực vật. Lý do các nguyên tố khoáng từ thực vật được hấp thu thấp hơn với với động vật là do các khoáng chất thực vật thường liên kết với các nhóm chất có tác dụng ức chế hấp thu chúng ở đường tiêu hóa. Cụ thể trong vừng 2 thành phần nó là Oxalic acid và Phytic acid.

Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng có thể loại bỏ các thành phần này bằng cách nâng nhiệt độ cao.

Bước 1: Nguyên liệu hạt vừng

Các khoáng chất tích tụ trong hạt vừng: phần lớn các khoáng chất trong hạt vừng có nguồn gốc từ dưới lòng đất, rễ cây lấy nguyên tố khoáng và theo nước, chúng được vận chuyển lên hạt và tích tụ tại đây. Tuy nhiên để có thể hòa tan vào nước và vận chuyển lên đến hạt thì chúng được liên kết với các chất là oxalic acid và phytic acid. Các nghiên cứu ghi nhận nguyên tố calci tạo liên kết với Oxalic acid trong khi Magiê thì tạo liên kết với phytic acid. Đây cũng là thành phần có chống lại khả năng hấp thu calci trong ống tiêu hóa.

Bước 2: Loại bỏ các chất ngăn cản hấp thu khoáng

Sử dụng nhiệt độ để tiến hành loại bỏ 2 chất ức chế hấp thu khoáng trong cơ thể là oxalic acid và phytic acid. Hạt Vừng được làm nóng, lớp vỏ ngoài tiếp xúc với nhiệt độ cao và làm phá hủy cấu trúc của 2 chất ức chế hấp thu này.

Bước 3: Chiết xuất

Tiến hành chiết xuất lấy calci từ vừng bằng cách lên men với acid lactic (một loại acid hữu cơ) để calci hòa tan hoàn toàn, sau đó phun sấy tạo ca nguyên liệu Sesame minerals dưới dạng bột màu trắng.

Bước 4: Hoàn thành

Nguyên liệu Sesame minerals tinh khiết dạng bột, màu trắng, được được kiểm tra hàm lượng và tiêu chuẩn chất lượng trước khi đóng gói và nhập kho. Chúng là khoáng chất dễ hấp thu vào cơ thể bởi tồn tại dưới dạng kết hợp với Acid lactic (Calci lactat).

Nghiên cứu về hiệu quả hấp thu

So sánh khả năng hấp thu

Nghiên cứu được thực hiện trên chuột, so sánh khả năng hấp thu qua đường uống của một số loại calci từ các nguồn khác nhau với Sesame minerals

Kết quả ghi nhận khả năng hấp thu calci từ Sesame minerals cao hơn nhiều khi được so sánh với:

  • Calci carbonate (Medicine)
  • Calci từ vỏ hạt vừng thông thường (sesame seed coats)
  • Calci từ con cầu gai biển (sea urchins)

Hấp thụ vào xương (Ảnh hưởng đến mật độ xương)

Nhóm chuột bị cắt bỏ buồng trứng được nuôi trong một tháng với một chế độ ăn nghèo calci gây loãng xương. Một tháng tiếp theo chúng được bổ sung calci với các lượng và nguồn khác nhau. Đánh giá mật độ xương giữa các nhóm và so sánh với nhóm đối chứng.

Kết quả:

  • Tất cả nhóm chuột bị cắt buồng trứng có mật độ xương thấp hơn nhóm đối chứng.
  • Nhóm chuột tiêu thụ calci từ vừng (Sesame minerals) có mật độ xương cao hơn so với nhóm chuột được ăn mức liều calci tiêu chuẩn từ (calci carbonate), mức cao hơn khoảng 1.1%. Điều này cho thấy mức độ hấp thu calci từ vừng cao hơn so với bổ sung calci từ các nguồn tiêu chuẩn khác.

Tiêu chuẩn nguyên liệu

Bột màu trắng đến hơi vàng, tan hoàn toàn trong nước

Hàm lượng calci không thấp hơn 15% .

Ứng dụng

Sesame có thể sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực cũng như các dạng sản phẩm khác nhau:

  • Nguyên liệu thực phẩm bổ sung, thực phẩm chức năng
  • Nguyên liệu thực phẩm

Một số dòng sản phẩm có thể thêm Sesame minerals:

  • Dạng viên nén, nang cứng, nang mềm
  • Dạng cốm, sữa, bột hòa tan
  • Dạng nước: dung dịch, hỗn dịch, siro
  • Trong các loại bánh kẹo thạch, bánh mì…

Xem thêm: 3 lợi ích chính của Calci với cơ thể


Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ:

Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế.

Hotline: 0387 368 760

Email: info@nasol.com.vn          Web: nasol.com.vn