Phân loại các dòng nguyên liệu vitamin E

Vitamin E là nhóm các hợp chất hòa tan trong chất béo. Nó có tác dụng chống oxy hóa và bảo vệ tế bào khỏi tác động của gốc tự do. Vitamin E có hai nhóm chính là tocopherol và tocotrienol, trong đó alpha-tocopherol là nhóm chính được coi là nguyên lieuen viatmin E bổ sung cho con người, bởi yếu tố này có vai trò sinh học nổi bật nhất.

Ứng dụng của vitamin E rất đa dạng

  • Nguyên liệu thuốc
  • Nguyên liệu thực phẩm
  • Nguyên liệu mỹ phẩm

Lựa chọn các dòng nguyên liệu vitamin E cho mỗi lĩnh vực phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Cụ thể như đối với một số dòng mỹ phẩm kem dưỡng da serum, lotion, dầu dưỡng thì thường chọn dạng nguyên liệu Tocopheryl acetate và mixed Tocopherols. Mỗi dạng có đặc điểm về độ ổn định, khả năng tương thích và mục đích sử dụng khác nhau. Còn đối với các dòng thực phẩm bổ sung việc lựa chọn nguyên liệu Vitamin E cần căn cứ vào nguồn gốc, hàm lượng hoạt chất, độ tinh khiết, độ ổn định và yêu cầu của công thức để đạt hiệu quả sử dụng phù hợp.

Bài viết này cùng chúng tôi đánh giá phân loại các dòng nguyên liệu vitamin E hiện nay.

Theo nguồn gốc sản xuất

Dựa theo nguồn gốc sản xuất, vitamin E được phân loại thành hai nhóm chính là

Vitamin E tự nhiên (d-alpha-tocopherol), thường được chiết xuất từ dầu thực vật như dầu đậu nành, dầu hướng dương, dầu oliu hoặc nguồn thực vật giàu tocopherol. Vitamin E tự nhiên có hoạt tính sinh học cao nhất trong cơ thể con người. Nguyên liệu này ứng dụng nhiều nhất trong sản phẩm thực phẩm chức năng, mỹ phẩm chất lượng cao.

Vitamin E tổng hợp (al-alpha-tocopherol), được sản xuất bằng phương pháp tổng hợp hóa học. Vitamin E tổng hợp thường có ưu điểm về nguồn cung ổn định, giá thành cạnh tranh và khả năng đáp ứng nhu cầu sản xuất quy mô lớn.

Vitamin E hỗn hợp: là dạng nguyên liệu mixed giữa loại vitamin E tự nhiên và vitamin E tổng hợp. Tỷ lệ phối trộn tùy thuộc vào nhà sản xuất để đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

Theo dạng nguyên liệu

  • Dạng dầu: Nguyên liệu vitamin E chủ cơ bản tồn tại ở dạng dầu lỏng là chủ yếu. Dạng dùng này phù hợp với dòng sản phẩm viên nang mềm, dầu xoa, dầu dưỡng
  • Dạng bột: công nghệ sản xuất giúp chuyển đổi dạng dầu thành dạng bột dựa vào các dạng bao vi nang hoặc chất mang vi nang chứa dầu. Nguyên liệu vitamin E dạng bột phù hợp với các dòng sản phẩm bổ sung dạng viên nén, viên nang hoặc dạng cốm.
  • Dạng phân tán trong nước

Theo dạng công thức hóa học

Vitamin E được thương mại hóa dưới nhiều dạng hóa học khác nhau, trong đó phổ biến là dạng tocopherol tự do và dạng ester hóa. Việc phân loại cần phân biệt rõ nhóm ester của vitamin E.

Dạng ester hóa: Đây là dạng vitamin E được biến đổi bằng cách tạo liên kết ester tại nhóm hydroxyl của tocopherol, giúp cải thiện độ ổn định trong một số điều kiện bảo quản và ứng dụng. Các nguyên liệu phổ biến gồm

  • Vitamin E acetate (alpha-tocopherol acetat)
  • Vitamin E succinate (alpha-tocopherol succinate)
  • Vitamin E phosphat: (alpha-tocopherol Phosphate)

Các dẫn xuất ester không chỉ làm gia tăng độ ổn định, thời gian tác dụng chống oxy hóa trong cơ thể mà nó còn làm tăng độ phân tán vitamin E trong nước. Điều này đặc biệt phù hợp với một số dòng sản phẩm dạng mỹ phẩm như kem bôi da, lotion, serum…

Tóm lại: lựa chọn nguyên liệu Vitamin E, cần xác định tên hóa học, cấu trúc dẫn xuất, độ tinh khiết và mục đích sử dụng để chọn đúng dạng phù hợp với công thức, dạng bào chế của sản phẩm.

Xem thêm: Giới thiệu các dòng nguyên liệu Vitamin E


Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ:

Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế

Hotline: 0387 368 760

Email: info@nasol.com.vn      Web: nasol.com.vn